🧭
Workflow tách & đánh giá STD_Niche
Từ historical STD_Scale → TEST → audit → OFF hoặc GRADUATE
Observe-only · không mutation

North-star KPI

Một đợt tách thành công khi tổng spend của cùng nhóm sản phẩm tăng, đồng thời ROAS tổng vẫn đạt BE. Không chấm đẹp/xấu theo từng campaign riêng nếu tổng item vẫn tốt.

ROAS tổng = Σ conversion value của nhóm sản phẩm trên mọi campaign ÷ Σ spend của nhóm sản phẩm trên mọi campaign
1Chọn nhóm sản phẩm

Buyer avatar rõ, listing tree sạch, vẫn eligible trong Scale.

2Dựng baseline

30–60d historical từng item trong STD_Scale.

3TEST

Niche priority 1, Scale 0. Ép sample có kiểm soát.

4Audit

Khi hết learning; dùng matured data và số kỳ vọng từ Scale.

5Quyết định

FAIL → OFF/về Scale. PASS → priority 0.

6Nuôi & lọc liên tục

Thêm SP mới; SP đủ data mà xấu → trả Scale.

📡 Trạng thái engine sống
Đang tải dữ liệu automation…
PhaseEngineSố sống
Đang tải…
22 campaign đang ở trạng thái nào?
CampaignPriorityBid statusStateNgày chínVerdictSpend / ROAS
⚙️ Automation map — phase nào đã có cron?
Đọc nhanh: cả 6 phase đã có engine. Phase 1 và 6 còn PARTIAL; Phase 5 chỉ tự tạo đề xuất, không tự mutation. Mọi giờ dưới đây là giờ Việt Nam.
PhaseTrạng tháiCron sốngĐang làm gìCòn thiếu
1 · Chọn nhóm sản phẩmPARTIAL16:20 daily
niche_autofeed.py LIVE
16:30 daily
cl1_autofeed.py LIVE
Auto-add cho 22/23 niche: 19 title-curated + Couple/Memorial/Pet.Buyer-avatar classifier chưa live trên VPS1; sổ phân camp chung chưa enforce. Niche mới phải đăng ký config rồi đi lại từ bước 1.
2 · Số kỳ vọng từ ScaleAUTO16:45 daily
baseline.py
Tự snapshot Scale 60d matured, tính CPA/ROAS và số kỳ vọng từng SP/campaign.304/1.735 SP hiện có lịch sử; SP thiếu lịch sử dùng TEST/BE-CPA.
3 · TEST priority 1AUTO16:05 guard
16:45 lifecycle
Tự đọc Learning status/API, ngày bắt đầu TEST và reset clock khi priority/tROAS/budget đổi.Hiện 22/22 camp đang TEST; chưa đủ 7 ngày matured sau mốc 24/7.
4 · AuditAUTO16:45 daily
audit.py
Tự bỏ D-0…D-3, so actual với số kỳ vọng; có hero/seasonality và campaign→AG→item.Verdict chỉ ra khi đủ ≥7 ngày matured; hiện 22 camp INSUFFICIENT là đúng gate.
5 · OFF / GraduatePROPOSAL ONLY16:45 daily
proposals.py
Tự tạo PASS/FAIL/BORDERLINE + before/after + rollback.OFF/priority không tự chạy: vẫn cần approve rồi validate-only → LIVE → verify.
6 · Nuôi & lọc dài hạnPARTIAL16:05 guard
16:20/16:30 autofeed
16:45 item review
SP mới được add; engine tự tìm loser matured và tạo đề xuất trả Scale.Buyer-avatar classifier chưa live trong feeder; actual exclude vẫn theo guard/approve và có log.
Hạ tầng panel refresh mỗi giờ phút :08. Automation map kiểm theo crontab VPS1 ngày 28/7/2026. PARTIAL ≠ phase đã tự động xong. Đổi cron phải cập nhật map này.
① Trước khi tách — Điều kiện trước khi tách
  • Định nghĩa đúng buyer avatar, không dùng recipient keyword làm owner.
  • Sổ 1 SP → 1 camp: 1 SP chỉ có 1 primary Niche hoặc REVIEW; feeder phải kiểm registry chung trước khi add.
  • Snapshot item IDs, product type, title, current Scale metrics.
  • Verify mọi item vẫn eligible trong STD_Scale để có đường rollback.
  • Loại feed-disapproved, duplicate và item đang bị campaign khác ownership cưỡng bức.
  • Không đổi feed, tROAS và priority cùng lúc.
  • Niche mới: quay lại bước 1 và đi đủ vòng này từ đầu. Anniversary là ca đầu tiên.
Không có đường về Scale thì chưa được launch Niche.
② Số kỳ vọng từ lịch sử Scale

Tính riêng từng item rồi cộng thành campaign giả lập trong quá khứ:

Expected purchases = Σ(post spendᵢ ÷ historical CPAᵢ)
Expected value = Σ(post spendᵢ × historical ROASᵢ)
Expected spend = Σ(historical spend/dayᵢ × active daysᵢ)
  • Proven: baseline item riêng.
  • Low-data: gộp niche × product type × ROAS tier.
  • New/no-history: chấm theo TEST/BE-CPA, không trộn migration.
Scale guard: historical ROAS chỉ là baseline chính khi post spend/day ≤1,5× mức cũ. Vượt mức đó, chấm phần incremental theo BE-ROAS. Nếu qua promo/mùa vụ, đối chiếu thêm nhóm sản phẩm tương đồng còn ở Scale.
③ TEST mode — Priority 1 là công cụ lấy mẫu
Trạng tháiĐọc sốHành động
LEARNINGChưa dùng current-day; bỏ D-0…D-2Giữ Niche=1, Scale=0
Có spend, ít order<7 orders: ROAS nhiễuTiếp tục tới expected time-to-data
0 order, đốt tiền≥2× BE-CPA (sàn $50)Demote item/AG về Scale; hard stop 3×
Không lấy được spendCheck eligibility/tree/tROASKhông gọi là learned; gộp hoặc trả Scale
④ Trigger audit — “hết Bid strategy learning”
Hết learning là trigger audit, không tự động đồng nghĩa đủ dữ liệu.

Gate cấp campaign vì priority là campaign-level; drill-down AG/item trước khi quyết định:

  • Ưu tiên 14 ngày matured, bỏ 3 ngày conversion lag.
  • Không chờ vô hạn: audit khi rời Learning hoặc chạm 21 ngày/ngưỡng spend đã đặt; budget/tROAS đổi thì reset clock.
  • 30–50 conversions campaign là tín hiệu bidding đủ tin.
  • AG/item có ≥7–10 orders và ROAS xấu lặp 14d được xử riêng.
  • So đúng nhóm sản phẩm item trước/sau; cộng tất cả Niche + residual Scale.
  • Hero guard: item >30% spend phải có verdict riêng; report thêm kết quả nhóm sản phẩm khi bỏ top item.
⑤ Bảng quyết định — OFF hay GRADUATE
DataSpend sau táchROAS tổngQuyết định
Chưa đủ thậtBất kỳChưa tinGiữ TEST hoặc về 0 nếu sample quá nhỏ; không cưỡng bức vô hạn
ĐủTăng≥ BEPASS → ON, Niche 1→0; re-check 7–14d
ĐủKhông tăng≥ BEVề 0; segmentation chưa tạo incremental scale
ĐủTăng< BEFAIL → OFF/return Scale hoặc trả loser nhóm sản phẩm
ĐủGiảm< BEFAIL rõ → OFF Niche
Camp tốtAG/item xấuGiữ winner; exclude loser khỏi Niche
Camp xấuCó winnerTách winner; không kill theo average
Tình huống: Một SP nằm ở nhiều Niche

Dad+Mom overlap không tự động là lỗi. Chấm tổng item:

  • Spend tổng tăng + ROAS tổng đạt BE → GOOD.
  • Một camp xấu nhưng camp khác bù, tổng vẫn tốt → không sửa chỉ để bảng đẹp.
  • Tổng xấu → chọn một owner hoặc trả Scale.
  • Sau graduate, các Niche liên quan nên cùng priority 0.
Khi cần quay lại / test lại
  • FAIL: OFF Niche hoặc remove loser listing groups.
  • Verify Scale nhận lại impressions/spend trong 24–48h.
  • Sau GRADUATE: re-check 7–14d matured; giữ 0, trả 1 nếu starvation nhưng hypothesis vẫn tốt, hoặc OFF nếu segmentation vô ích.
  • Re-test chỉ khi có hypothesis mới: nhóm sản phẩm, buyer mapping, tROAS hoặc feed.
  • Không relaunch nguyên cấu hình cũ chỉ để “học lại”.
  • Mọi OFF/priority change cần Hoá approve + validate-only + mutation log.
⑥ Vận hành liên tục sau Graduate
Graduate không phải làm xong. Campaign đã tốt vẫn phải nuôi SP mới và lọc SP xấu mỗi ngày.
Việc lặp lạiCách xử
SP mới được thêm vào NicheCoi là một TEST nhỏ: theo dõi từ ngày add, không lấy average camp để che nó.
SP đã đủ 7–10 đơn, ROAS < BE lặp lại 14dExclude khỏi Niche, trả về Scale; không cần OFF cả campaign.
SP 0 đơn, spend ≥2× BE-CPATrả về Scale; hard stop ở 3× BE-CPA.
Campaign/item mix thay đổi lớnChạy lại audit tổng spend + ROAS tổng; cập nhật baseline của nhóm SP hiện tại.
Checklist audit bắt buộc
□ Nhóm sản phẩm item snapshot cố định□ Scale historical 30–60d□ Exclude 3 ngày lag
□ Actual all-campaign aggregate□ Expected purchase/value□ Campaign + AG + item drill-down
□ Scale rollback eligibility□ Ownership registry sạch□ Hero >30% đã tách verdict
□ Seasonality/control check□ Change-event sạch□ Exit + post-grad check ghi trước